Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, tôn trọng
Đừng chỉ tra "decent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
treating others with respect and honesty
Câu ví dụ
Her decent nature extends to all living beings , as she advocates for animal welfare and environmental conservation .
Bản chất tử tế của cô ấy mở rộng đến tất cả chúng sinh, vì cô ấy ủng hộ phúc lợi động vật và bảo tồn môi trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
nice dễ chịu, thú vị
Luyện tập
"decent" nghĩa là gì?