decent
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, tôn trọng
Definition (English)
treating others with respect and honesty
Câu ví dụ
Her decent nature extends to all living beings , as she advocates for animal welfare and environmental conservation .
Bản chất tử tế của cô ấy mở rộng đến tất cả chúng sinh, vì cô ấy ủng hộ phúc lợi động vật và bảo tồn môi trường.
Luyện tập
"decent" nghĩa là gì?