lighting engineer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư chiếu sáng, kỹ thuật viên chiếu sáng
🎯
Đừng chỉ tra "lighting engineer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technician who is in charge of the lights in a TV or motion picture set or theater stage
✏️
Câu ví dụ
Collaborating with other technicians , the lighting engineer ensured that everything was ready before the show started .
Hợp tác với các kỹ thuật viên khác, kỹ sư ánh sáng đã đảm bảo mọi thứ sẵn sàng trước khi buổi diễn bắt đầu.
✅
Luyện tập

"lighting engineer" nghĩa là gì?