lighting engineer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư chiếu sáng, kỹ thuật viên chiếu sáng
Đừng chỉ tra "lighting engineer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a technician who is in charge of the lights in a TV or motion picture set or theater stage
Câu ví dụ
Collaborating with other technicians , the lighting engineer ensured that everything was ready before the show started .
Hợp tác với các kỹ thuật viên khác, kỹ sư ánh sáng đã đảm bảo mọi thứ sẵn sàng trước khi buổi diễn bắt đầu.
Luyện tập
"lighting engineer" nghĩa là gì?