garbage can

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thùng rác, xe rác
🎯
Đừng chỉ tra "garbage can" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object for collecting and temporarily storing trash or waste materials, often placed outside a house
✏️
Câu ví dụ
She emptied the kitchen garbage can into the larger bin outside .
Cô ấy đổ thùng rác trong bếp vào thùng lớn hơn ở bên ngoài.
✅
Luyện tập

"garbage can" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Structures