basement

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầng hầm, hầm
🎯
Đừng chỉ tra "basement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area or room in a house or building that is partially or completely below the ground level
✏️
Câu ví dụ
She rents out the basement as a studio apartment to earn extra income .
Cô ấy cho thuê tầng hầm như một căn hộ studio để kiếm thêm thu nhập.
✅
Luyện tập

"basement" nghĩa là gì?