Nghĩa tiếng Việt
tầng hầm, hầm
Đừng chỉ tra "basement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area or room in a house or building that is partially or completely below the ground level
Câu ví dụ
She rents out the basement as a studio apartment to earn extra income .
Cô ấy cho thuê tầng hầm như một căn hộ studio để kiếm thêm thu nhập.
Luyện tập
"basement" nghĩa là gì?