to assess

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to assess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form a judgment on the quality, worth, nature, ability or importance of something, someone, or a situation
✏️
Câu ví dụ
The coach assessed the players ' skills during tryouts for the team .
Huấn luyện viên đã đánh giá kỹ năng của các cầu thủ trong buổi thử việc cho đội.
✅
Luyện tập

"to assess" nghĩa là gì?