to shut down
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tắt, đóng
Đừng chỉ tra "to shut down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something stop working
Câu ví dụ
The IT department will shut down the servers for maintenance tonight .
Bộ phận IT sẽ tắt các máy chủ để bảo trì tối nay.
Luyện tập
"to shut down" nghĩa là gì?