property

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài sản, bất động sản
🎯
Đừng chỉ tra "property" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building or the piece of land surrounding it, owned by individuals, businesses, or entities
✏️
Câu ví dụ
The deed and title documents confirm ownership of the property and its legal boundaries .
Các giấy tờ chứng thư và quyền sở hữu xác nhận quyền sở hữu tài sản và ranh giới pháp lý của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"property" nghĩa là gì?