row house
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhà liền kề, nhà trong dãy
Đừng chỉ tra "row house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a house that is part of a row of similar houses built side by side
Câu ví dụ
Many urban dwellers prefer row houses for their compact design and proximity to downtown amenities and public transit .
Nhiều cư dân đô thị thích nhà liền kề vì thiết kế nhỏ gọn và gần với tiện nghi trung tâm thành phố và giao thông công cộng.
Luyện tập
"row house" nghĩa là gì?