parade

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễu hành
🎯
Đừng chỉ tra "parade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a military event where military units, personnel, and equipment are displayed or marched in formation to display power or be inspected
✏️
Câu ví dụ
The military parade featured precision drills and impressive displays of weaponry .
Cuộc diễu binh quân sự có các bài tập chính xác và màn trưng bày vũ khí ấn tượng.
✅
Luyện tập

"parade" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này