siren

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên cá, nàng tiên cá
🎯
Đừng chỉ tra "siren" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional sea creature that is half-woman and half-bird or fish which draws sailors to dangerous waters by singing to them
✏️
Câu ví dụ
The siren's song could be heard from a distance , drawing the sailors closer to the shore .
Bài hát của nàng tiên cá có thể được nghe thấy từ xa, thu hút các thủy thủ đến gần bờ hơn.
✅
Luyện tập

"siren" nghĩa là gì?