to interrupt
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, tạm dừng
Đừng chỉ tra "to interrupt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop or pause a process, activity, etc. temporarily
Câu ví dụ
They are interrupting the game to fix a technical issue .
Họ đang gián đoạn trò chơi để khắc phục sự cố kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to break gãy, làm gãy
Luyện tập
"to interrupt" nghĩa là gì?