to interrupt

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, tạm dừng
🎯
Đừng chỉ tra "to interrupt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or pause a process, activity, etc. temporarily
✏️
Câu ví dụ
They are interrupting the game to fix a technical issue .
Họ đang gián đoạn trò chơi để khắc phục sự cố kỹ thuật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to break gãy, làm gãy
✅
Luyện tập

"to interrupt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Continuation and Interruption