open-plan
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mở, không có vách ngăn
Đừng chỉ tra "open-plan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of buildings or rooms) having few or no internal walls, creating a large, open space
Câu ví dụ
The open-plan design of the restaurant allows diners to see into the kitchen while they eat .
Thiết kế open-plan của nhà hàng cho phép thực khách nhìn vào bếp trong khi ăn.
Luyện tập
"open-plan" nghĩa là gì?