Nghĩa tiếng Việt
ngon tuyệt, thơm ngon
Đừng chỉ tra "delectable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tasting or smelling very good
Câu ví dụ
His homemade pizza was a delectable combination of savory toppings and gooey cheese .
Bánh pizza tự làm của anh ấy là sự kết hợp ngon tuyệt của các loại topping mặn và phô mai dai.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
delicious ngon, thơm ngon
Luyện tập
"delectable" nghĩa là gì?