Nghĩa tiếng Việt
vịnh hẹp, vịnh băng hà
Đừng chỉ tra "fjord" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a steep, deep, and narrow sea inlet surrounded by tall cliffs, created by a glacier
Câu ví dụ
The fjords created by the Harding Icefield in Alaska showcase unique features and diverse wildlife .
Các fjord được tạo ra bởi sông băng Harding ở Alaska thể hiện những đặc điểm độc đáo và động vật hoang dã đa dạng.
Luyện tập
"fjord" nghĩa là gì?