to lap up

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liếm một cách háo hức, uống một cách ngon lành
🎯
Đừng chỉ tra "to lap up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to consume a liquid or soft substance with enthusiasm, often using the tongue, as in the manner of an animal drinking or eating
✏️
Câu ví dụ
The chef encouraged diners to use naan bread to lap up the flavorful curry sauce on their plates .
Đầu bếp khuyến khích thực khách sử dụng bánh naan để liếm nước sốt cà ri đậm đà trên đĩa của họ.
✅
Luyện tập

"to lap up" nghĩa là gì?