to lap up
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
liếm một cách háo hức, uống một cách ngon lành
Đừng chỉ tra "to lap up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consume a liquid or soft substance with enthusiasm, often using the tongue, as in the manner of an animal drinking or eating
Câu ví dụ
The chef encouraged diners to use naan bread to lap up the flavorful curry sauce on their plates .
Đầu bếp khuyến khích thực khách sử dụng bánh naan để liếm nước sốt cà ri đậm đà trên đĩa của họ.
Luyện tập
"to lap up" nghĩa là gì?