transcription

/ˌtɹænsˈkɹɪpʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiên mã, quá trình phiên mã
🎯
Đừng chỉ tra "transcription" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process by which a segment of DNA is used as a template to synthesize a complementary RNA molecule
✏️
Câu ví dụ
The template ( antisense ) strand of DNA serves as a guide for RNA synthesis during transcription.
Mạch khuôn (antisense) của DNA đóng vai trò hướng dẫn cho quá trình tổng hợp RNA trong quá trình phiên mã.
✅
Luyện tập

"transcription" nghĩa là gì?