chutney

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chutney, hỗn hợp dưa chua
🎯
Đừng chỉ tra "chutney" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a combination of either pickles, vegetables, spices, and herbs, that is used as condiment
✏️
Câu ví dụ
The tamarind chutney had a perfect balance of sweet and sour flavors , complementing the savory pakoras .
Sốt chutney me có sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và chua, bổ sung cho món pakoras mặn.
✅
Luyện tập

"chutney" nghĩa là gì?