peignoir

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo choàng tắm
🎯
Đừng chỉ tra "peignoir" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long, loose-fitting dressing gown, usually worn by women after taking a bath or shower
✏️
Câu ví dụ
She wrapped herself in her favorite peignoir before settling down with a book and a cup of tea .
Cô ấy quấn mình trong chiếc peignoir yêu thích trước khi ngồi xuống với một cuốn sách và một tách trà.
✅
Luyện tập

"peignoir" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion