peignoir
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
áo choàng tắm
Đừng chỉ tra "peignoir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long, loose-fitting dressing gown, usually worn by women after taking a bath or shower
Câu ví dụ
She wrapped herself in her favorite peignoir before settling down with a book and a cup of tea .
Cô ấy quấn mình trong chiếc peignoir yêu thích trước khi ngồi xuống với một cuốn sách và một tách trà.
Luyện tập
"peignoir" nghĩa là gì?