to forge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rèn, tạo tác
🎯
Đừng chỉ tra "to forge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something from a piece of metal object by heating it until it becomes soft and then beating it with a hammer
✏️
Câu ví dụ
The blacksmith would forge a new sword for the knight .
Người thợ rèn sẽ rèn một thanh kiếm mới cho hiệp sĩ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to forge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction