catapult

/ˈkætəˌpəɫt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bắn đá, catapult
🎯
Đừng chỉ tra "catapult" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large weapon that was used in ancient times to throw stones or other objects with great force
✏️
Câu ví dụ
Modern historians study the mechanics and design of ancient catapults to better understand siege warfare technologies of the past .
Các nhà sử học hiện đại nghiên cứu cơ chế và thiết kế của máy bắn đá cổ đại để hiểu rõ hơn về công nghệ chiến tranh bao vây trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"catapult" nghĩa là gì?