to fine-tune
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh chính xác, tinh chỉnh
Đừng chỉ tra "to fine-tune" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make very precise adjustments, usually small ones, to improve or perfect something
Câu ví dụ
The photographer fine-tuned the camera settings to capture the perfect shot.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tinh chỉnh cài đặt máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.
Luyện tập
"to fine-tune" nghĩa là gì?