to chomp
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhai ngấu nghiến, cắn mạnh
Đừng chỉ tra "to chomp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to chew or bite down on something with a strong, audible, and repeated motion
Câu ví dụ
When the crunchy chips were brought out at the party , guests began to chomp them while engaging in conversation .
Khi những miếng khoai tây chiên giòn được mang ra tại bữa tiệc, khách bắt đầu nhai rộn ràng chúng trong khi trò chuyện.
Luyện tập
"to chomp" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Oral Actions
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?