Nghĩa tiếng Việt
antipasto, món khai vị Ý
Đừng chỉ tra "antipasto" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dish of small amount eaten before the main part of a meal, originated in Italy
Câu ví dụ
Before the main course arrived , the waiter presented a tempting antipasto selection , enticing diners with its variety of flavors and textures .
Trước khi món chính được phục vụ, người phục vụ đã trình bày một lựa chọn antipasto hấp dẫn, thu hút thực khách với sự đa dạng của hương vị và kết cấu.
Luyện tập
"antipasto" nghĩa là gì?