Nghĩa tiếng Việt
kara, đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
Đừng chỉ tra "karat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit to measure the purity of gold, the purest gold being 24 karats
Câu ví dụ
The appraisal for the vintage watch noted that its case was crafted from 10 karat gold , indicating a gold content of just over 40 % .
Việc định giá chiếc đồng hồ cổ ghi nhận rằng vỏ của nó được chế tác từ vàng 10 karat, cho thấy hàm lượng vàng chỉ hơn 40%.
Luyện tập
"karat" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Measurement
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past