covalent bond
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
liên kết cộng hóa trị, mối liên kết cộng hóa trị
Đừng chỉ tra "covalent bond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chemical bond where atoms share electrons to form a stable molecule
Câu ví dụ
The air 's like a molecular community , held together by covalent bonds, forming a breathable atmosphere .
Không khí giống như một cộng đồng phân tử, được giữ với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, tạo thành một bầu khí quyển có thể thở được.
Luyện tập
"covalent bond" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Chemistry
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat