covalent bond

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên kết cộng hóa trị, mối liên kết cộng hóa trị
🎯
Đừng chỉ tra "covalent bond" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chemical bond where atoms share electrons to form a stable molecule
✏️
Câu ví dụ
The air 's like a molecular community , held together by covalent bonds, forming a breathable atmosphere .
Không khí giống như một cộng đồng phân tử, được giữ với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, tạo thành một bầu khí quyển có thể thở được.
✅
Luyện tập

"covalent bond" nghĩa là gì?