Nghĩa tiếng Việt
một túp lều nhỏ, một căn nhà đơn sơ
Đừng chỉ tra "shanty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, simple cottage often constructed from basic materials
Câu ví dụ
A small vegetable garden thrived next to the shanty.
Một khu vườn rau nhỏ phát triển mạnh bên cạnh túp lều.
Luyện tập
"shanty" nghĩa là gì?