Nghĩa tiếng Việt
rơ le, công tắc tự động
Đừng chỉ tra "relay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device that uses a small electrical current to control a larger current, acting like an automatic switch
Câu ví dụ
Troubleshooting the malfunctioning relay revealed a burnt coil , which was quickly replaced to restore the system 's functionality .
Khắc phục sự cố rơ le bị hỏng đã tiết lộ một cuộn dây bị cháy, nhanh chóng được thay thế để khôi phục chức năng của hệ thống.
Luyện tập
"relay" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Engineering
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy