relay

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rơ le, công tắc tự động
🎯
Đừng chỉ tra "relay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electronic device that uses a small electrical current to control a larger current, acting like an automatic switch
✏️
Câu ví dụ
Troubleshooting the malfunctioning relay revealed a burnt coil , which was quickly replaced to restore the system 's functionality .
Khắc phục sự cố rơ le bị hỏng đã tiết lộ một cuộn dây bị cháy, nhanh chóng được thay thế để khôi phục chức năng của hệ thống.
✅
Luyện tập

"relay" nghĩa là gì?