weltanschauung
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quan điểm thế giới, thế giới quan
Đừng chỉ tra "weltanschauung" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person's overall philosophical perspective or worldview
Câu ví dụ
Enlightenment brought shifts in weltanschauung.
Thời kỳ Khai sáng đã mang lại những thay đổi trong weltanschauung.
Luyện tập
"weltanschauung" nghĩa là gì?