limnology

/ɫɪmˈnɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
limnology, nghiên cứu hệ sinh thái nước ngọt
🎯
Đừng chỉ tra "limnology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of inland aquatic ecosystems, including lakes, rivers, ponds, and wetlands
✏️
Câu ví dụ
Limnology contributes to managing and restoring degraded water bodies .
Limnology góp phần quản lý và phục hồi các vùng nước bị suy thoái.
✅
Luyện tập

"limnology" nghĩa là gì?