subpar

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưới mức trung bình, kém chất lượng
🎯
Đừng chỉ tra "subpar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
falling below the expected or desired level of quality, performance, or standard
✏️
Câu ví dụ
The new product 's sales were subpar, falling short of the company 's expectations .
Doanh số bán hàng của sản phẩm mới dưới mức trung bình, không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.
✅
Luyện tập

"subpar" nghĩa là gì?