Nghĩa tiếng Việt
dưới mức trung bình, kém chất lượng
Đừng chỉ tra "subpar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
falling below the expected or desired level of quality, performance, or standard
Câu ví dụ
The new product 's sales were subpar, falling short of the company 's expectations .
Doanh số bán hàng của sản phẩm mới dưới mức trung bình, không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.
Luyện tập
"subpar" nghĩa là gì?