drumlin

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
drumlin, đồi dài được hình thành bởi tác động của sông băng
🎯
Đừng chỉ tra "drumlin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a streamlined, elongated hill formed by glacial action, with a teardrop shape and the steeper end facing the direction of ice movement
✏️
Câu ví dụ
As the ice sheet advanced , it left behind a series of drumlins, each bearing evidence of its journey .
Khi tảng băng tiến lên, nó để lại phía sau một loạt các drumlin, mỗi cái mang bằng chứng về hành trình của nó.
✅
Luyện tập

"drumlin" nghĩa là gì?