drumlin
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
drumlin, đồi dài được hình thành bởi tác động của sông băng
Đừng chỉ tra "drumlin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a streamlined, elongated hill formed by glacial action, with a teardrop shape and the steeper end facing the direction of ice movement
Câu ví dụ
As the ice sheet advanced , it left behind a series of drumlins, each bearing evidence of its journey .
Khi tảng băng tiến lên, nó để lại phía sau một loạt các drumlin, mỗi cái mang bằng chứng về hành trình của nó.
Luyện tập
"drumlin" nghĩa là gì?