couch potato
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây đi văng, người nghiện xem TV
Đừng chỉ tra "couch potato" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who sits around and watches TV a lot
Câu ví dụ
His lack of physical activity and constant TV watching have turned him into a couch potato.
Việc thiếu hoạt động thể chất và xem TV liên tục đã biến anh ta thành một củ khoai tây đi văng.
Luyện tập
"couch potato" nghĩa là gì?