couch potato

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây đi văng, người nghiện xem TV
🎯
Đừng chỉ tra "couch potato" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who sits around and watches TV a lot
✏️
Câu ví dụ
His lack of physical activity and constant TV watching have turned him into a couch potato.
Việc thiếu hoạt động thể chất và xem TV liên tục đã biến anh ta thành một củ khoai tây đi văng.
✅
Luyện tập

"couch potato" nghĩa là gì?