bulletin

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản tin, tin tức ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "bulletin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brief news program that is broadcast on the radio or television
✏️
Câu ví dụ
The company 's CEO addressed employees in a bulletin regarding the upcoming changes to the organization .
Giám đốc điều hành của công ty đã phát biểu với nhân viên trong một bản tin về những thay đổi sắp tới trong tổ chức.
✅
Luyện tập

"bulletin" nghĩa là gì?