Nghĩa tiếng Việt
bản tin, tin tức ngắn
Đừng chỉ tra "bulletin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a brief news program that is broadcast on the radio or television
Câu ví dụ
The company 's CEO addressed employees in a bulletin regarding the upcoming changes to the organization .
Giám đốc điều hành của công ty đã phát biểu với nhân viên trong một bản tin về những thay đổi sắp tới trong tổ chức.
Luyện tập
"bulletin" nghĩa là gì?