movement

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển động
🎯
Đừng chỉ tra "movement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the main parts that a long musical work is divided into, having its own structure
✏️
Câu ví dụ
The ballet featured several dance sequences , each corresponding to a different movement of the orchestral suite .
Vở ballet có nhiều chuỗi múa, mỗi chuỗi tương ứng với một chương khác nhau của bản giao hưởng.
✅
Luyện tập

"movement" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này