phablet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phablet, điện thoại lai
🎯
Đừng chỉ tra "phablet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a phone that is a cross between a mobile phone and a tablet, larger than the former but smaller than the latter
✏️
Câu ví dụ
He struggled to find a comfortable grip on the phablet due to its larger size compared to his previous smartphone .
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm một cách cầm thoải mái trên phablet do kích thước lớn hơn so với điện thoại thông minh trước đây của anh ấy.
✅
Luyện tập

"phablet" nghĩa là gì?