to tune in

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt sóng, kết nối
💡
Definition (English)
to watch a TV program or listen to a radio show
✏️
Câu ví dụ
People from around the world can tune in online to watch the live stream of the concert .
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể bắt sóng trực tuyến để xem buổi phát trực tiếp của buổi hòa nhạc.
Luyện tập

"to tune in" nghĩa là gì?