periodical

/ˌpɪɹiˈɑdɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn phẩm định kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "periodical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a publication, especially about a technical subject, that is produced regularly
✏️
Câu ví dụ
The editor-in-chief oversees the production schedule for the periodical, ensuring timely publication of each edition.
Tổng biên tập giám sát lịch trình sản xuất của ấn phẩm định kỳ, đảm bảo xuất bản kịp thời mỗi số.
✅
Luyện tập

"periodical" nghĩa là gì?