Nghĩa tiếng Việt
ấn phẩm định kỳ
Đừng chỉ tra "periodical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a publication, especially about a technical subject, that is produced regularly
Câu ví dụ
The editor-in-chief oversees the production schedule for the periodical, ensuring timely publication of each edition.
Tổng biên tập giám sát lịch trình sản xuất của ấn phẩm định kỳ, đảm bảo xuất bản kịp thời mỗi số.
Luyện tập
"periodical" nghĩa là gì?