tactful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tế nhị
🎯
Đừng chỉ tra "tactful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
careful not to make anyone upset or annoyed
✏️
Câu ví dụ
In social settings , she was tactful in steering conversations away from controversial topics to keep the atmosphere pleasant .
Trong các tình huống xã hội, cô ấy đã khéo léo trong việc hướng các cuộc trò chuyện tránh xa các chủ đề gây tranh cãi để giữ bầu không khí dễ chịu.
✅
Luyện tập

"tactful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits