to unveil
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bật mí, khánh thành
Đừng chỉ tra "to unveil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove a cover from a statue, painting, etc. for the people to see, particularly as part of a public ceremony
Câu ví dụ
The architect was thrilled to unveil the innovative design of the new skyscraper .
Kiến trúc sư rất vui mừng khi công bố thiết kế đổi mới của tòa nhà chọc trời mới.
Luyện tập
"to unveil" nghĩa là gì?