frequency modulation

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chế tần số
🎯
Đừng chỉ tra "frequency modulation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the main methods of radio broadcasting with a high sound quality
✏️
Câu ví dụ
Understanding frequency modulation is essential for anyone studying electronics and communication engineering .
Hiểu biết về điều chế tần số là điều cần thiết cho bất kỳ ai học ngành kỹ thuật điện tử và truyền thông.
✅
Luyện tập

"frequency modulation" nghĩa là gì?