frequency modulation
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
điều chế tần số
Đừng chỉ tra "frequency modulation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the main methods of radio broadcasting with a high sound quality
Câu ví dụ
Understanding frequency modulation is essential for anyone studying electronics and communication engineering .
Hiểu biết về điều chế tần số là điều cần thiết cho bất kỳ ai học ngành kỹ thuật điện tử và truyền thông.
Luyện tập
"frequency modulation" nghĩa là gì?