to portray
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đóng, thể hiện
Đừng chỉ tra "to portray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play the role of a character in a movie, play, etc.
Câu ví dụ
She worked closely with the director to accurately portray the mannerisms and speech patterns of the real-life person she was portraying.
Cô ấy đã làm việc chặt chẽ với đạo diễn để miêu tả chính xác thái độ và cách nói chuyện của người thật mà cô ấy đóng vai.
Luyện tập
"to portray" nghĩa là gì?