to resign

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chức, xin thôi việc
🎯
Đừng chỉ tra "to resign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially announce one's departure from a job, position, etc.
✏️
Câu ví dụ
They resigned from the committee in protest of the decision .
Họ đã từ chức khỏi ủy ban để phản đối quyết định.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to resign" nghĩa là gì?