to resign
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
từ chức, xin thôi việc
Đừng chỉ tra "to resign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially announce one's departure from a job, position, etc.
Câu ví dụ
They resigned from the committee in protest of the decision .
Họ đã từ chức khỏi ủy ban để phản đối quyết định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to quit nghỉ việc, bỏ
Luyện tập
"to resign" nghĩa là gì?