wine tasting

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nếm rượu vang
🎯
Đừng chỉ tra "wine tasting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an event or occasion on which people gather to taste and compare different types of wine
✏️
Câu ví dụ
Developing a palate for wine tasting takes practice and experience to discern subtle differences between wines .
Phát triển vị giác cho nếm rượu vang cần có thực hành và kinh nghiệm để phân biệt sự khác biệt tinh tế giữa các loại rượu.
✅
Luyện tập

"wine tasting" nghĩa là gì?