wine tasting
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nếm rượu vang
Đừng chỉ tra "wine tasting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event or occasion on which people gather to taste and compare different types of wine
Câu ví dụ
Developing a palate for wine tasting takes practice and experience to discern subtle differences between wines .
Phát triển vị giác cho nếm rượu vang cần có thực hành và kinh nghiệm để phân biệt sự khác biệt tinh tế giữa các loại rượu.
Luyện tập
"wine tasting" nghĩa là gì?