Nghĩa tiếng Việt
nhân, nucleus
Đừng chỉ tra "nucleus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(biology) the part of a cell that contains most of the genetic information
Câu ví dụ
Mutations in genes within the nucleus can lead to genetic disorders and diseases , affecting the normal function of cells and tissues .
Đột biến trong các gen bên trong nhân có thể dẫn đến các rối loạn di truyền và bệnh tật, ảnh hưởng đến chức năng bình thường của tế bào và mô.
Luyện tập
"nucleus" nghĩa là gì?