Nghĩa tiếng Việt
paparazzi, nhiếp ảnh gia săn ảnh người nổi tiếng
Đừng chỉ tra "paparazzi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
freelance photographers who aggressively pursue and take pictures of celebrities, often in invasive or intrusive ways
Câu ví dụ
The actress hired security to shield her from the paparazzi while attending the movie premiere .
Nữ diễn viên đã thuê bảo vệ để che chắn cô ấy khỏi paparazzi trong khi tham dự buổi ra mắt phim.
Luyện tập
"paparazzi" nghĩa là gì?