field trip

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi thực tế, chuyến tham quan học tập
🎯
Đừng chỉ tra "field trip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a trip made by researchers or students to learn more about something by being close to it
✏️
Câu ví dụ
Field trips offer students the opportunity to apply what they learn in the classroom to real-world situations .
Các chuyến đi thực tế mang đến cho học sinh cơ hội áp dụng những gì học được trong lớp vào các tình huống thực tế.
✅
Luyện tập

"field trip" nghĩa là gì?