field trip
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi thực tế, chuyến tham quan học tập
Đừng chỉ tra "field trip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a trip made by researchers or students to learn more about something by being close to it
Câu ví dụ
Field trips offer students the opportunity to apply what they learn in the classroom to real-world situations .
Các chuyến đi thực tế mang đến cho học sinh cơ hội áp dụng những gì học được trong lớp vào các tình huống thực tế.
Luyện tập
"field trip" nghĩa là gì?