commentary

/ˈkɑmənˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình luận
🎯
Đừng chỉ tra "commentary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a spoken description of an event while it is taking place, particularly on TV or radio
✏️
Câu ví dụ
The nature documentary was enhanced by the engaging commentary of the narrator .
Phim tài liệu về thiên nhiên được nâng cao nhờ bình luận hấp dẫn của người dẫn chuyện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa comment bình luận
✅
Luyện tập

"commentary" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này