Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ dương cầm
Đừng chỉ tra "pianist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who plays the piano, particularly a professional one
Câu ví dụ
The pianist played background music at the restaurant , creating a pleasant ambiance for diners .
Nghệ sĩ dương cầm chơi nhạc nền tại nhà hàng, tạo ra bầu không khí dễ chịu cho thực khách.
Luyện tập
"pianist" nghĩa là gì?