Nghĩa tiếng Việt
căn nhà gỗ nhỏ, lều
Đừng chỉ tra "cabin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small wooden house or shelter built in a forest or the mountains
Câu ví dụ
The secluded cabin provided a quiet sanctuary for writers and artists seeking inspiration in nature 's beauty .
Căn nhà gỗ ẩn dật mang lại một nơi tĩnh lặng cho các nhà văn và nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng từ vẻ đẹp của thiên nhiên.
Luyện tập
"cabin" nghĩa là gì?