cabin

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
căn nhà gỗ nhỏ, lều
🎯
Đừng chỉ tra "cabin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small wooden house or shelter built in a forest or the mountains
✏️
Câu ví dụ
The secluded cabin provided a quiet sanctuary for writers and artists seeking inspiration in nature 's beauty .
Căn nhà gỗ ẩn dật mang lại một nơi tĩnh lặng cho các nhà văn và nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng từ vẻ đẹp của thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"cabin" nghĩa là gì?