lyric

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời bài hát, phần lời
🎯
Đừng chỉ tra "lyric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(plural) a song's words or text
✏️
Câu ví dụ
The lyrics of this song resonated with many people in the audience .
Lời bài hát này đã cộng hưởng với nhiều người trong khán giả.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa language ngôn ngữ
✅
Luyện tập

"lyric" nghĩa là gì?